Tư vấn phong thủy
Tư vấn phong thủy

Chọn màu xe hợp mệnh phong thủy

Theo quan niệm phong thủy, chọn màu xe hợp ngũ hành bản mệnh giúp chủ xe thoải mái khi cầm lái và gặp nhiều thuận lợi. Dưới đây là hướng dẫn nhanh theo từng mệnh.

Màu xe theo 5 mệnh

Ưu tiên màu tương sinh (nuôi dưỡng mệnh của bạn), kế đến là màu cùng hành. Hạn chế màu tương khắc.

Mệnh Kim

Tương sinh · nên chọn
Vàng, nâu đất, vàng nhũ (hành Thổ)
Cùng hành · tốt
Trắng, bạc, xám
Tương khắc · nên tránh
Đỏ, huyết dụ (hành Hỏa)

Mệnh Mộc

Tương sinh · nên chọn
Đen, xanh dương, tím thẫm (hành Thủy)
Cùng hành · tốt
Xanh lá cây
Tương khắc · nên tránh
Trắng, bạc, xám (hành Kim)

Mệnh Thủy

Tương sinh · nên chọn
Trắng, bạc, xám (hành Kim)
Cùng hành · tốt
Đen, xanh dương
Tương khắc · nên tránh
Vàng, nâu đất (hành Thổ)

Mệnh Hỏa

Tương sinh · nên chọn
Xanh lá cây (hành Mộc)
Cùng hành · tốt
Đỏ, huyết dụ
Tương khắc · nên tránh
Đen, xanh dương (hành Thủy)

Mệnh Thổ

Tương sinh · nên chọn
Đỏ, huyết dụ (hành Hỏa)
Cùng hành · tốt
Vàng, nâu đất, vàng nhũ
Tương khắc · nên tránh
Xanh lá cây (hành Mộc)

Quy tắc chọn màu khi mua xe

Màu tương sinh — tốt nhất

Xe màu tương sinh với mệnh chủ thường mang lại thuận lợi, cầm lái thoải mái, ít hỏng hóc bất ngờ.

Màu cùng hành — tốt

Cùng hành với chủ xe cũng tốt, ít gây phiền phức, tuy lợi ích không bằng màu tương sinh.

Màu tương khắc — nên tránh

Màu khắc mệnh chủ dễ khiến người lái bực bội, xe hay trục trặc, tốn kém sửa chữa.

Vòng ngũ hành

Tương sinh (nuôi dưỡng)

Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc

Hành đứng trước "sinh" ra hành đứng sau, làm cho hành sau được lợi. Ví dụ: Thủy sinh Mộc — nước làm cây tươi tốt.

Tương khắc (khống chế)

Mộc ⟶ Thổ ⟶ Thủy ⟶ Hỏa ⟶ Kim ⟶ Mộc

Hành đứng trước "khắc" hành đứng sau, làm hao mòn hoặc kìm chế. Ví dụ: Thủy khắc Hỏa — nước dập lửa.

Bảng màu theo ngũ hành

Mộc
Xanh lá cây nhạt hoặc đậm
Hỏa
Đỏ, huyết dụ (burgundy)
Thổ
Vàng, da cam gạch, vàng nhũ
Kim
Trắng, bạc, xám nhạt
Thủy
Đen, tím thẫm, xanh da trời

Tra mệnh theo tuổi

Bấm vào từng mệnh để xem danh sách năm sinh (âm lịch).

Mệnh Kim
Nhâm Thân 1932 & Quý Dậu 1933 · Canh Thìn 1940 & Tân Tỵ 1941 · Giáp Ngọ 1954 & Ất Mùi 1955 · Nhâm Dần 1962 & Quý Mão 1963 · Canh Tuất 1970 & Tân Hợi 1971 · Giáp Tý 1984 & Ất Sửu 1985.
Mệnh Mộc
Nhâm Ngọ 1942 & Quý Mùi 1943 · Canh Dần 1950 & Tân Mão 1951 · Mậu Tuất 1958 & Kỷ Hợi 1959 · Nhâm Tý 1972 & Quý Sửu 1973 · Canh Thân 1980 & Tân Dậu 1981 · Mậu Thìn 1988 & Kỷ Tỵ 1989.
Mệnh Thủy
Bính Tý 1936 & Đinh Sửu 1937 · Giáp Thân 1944 & Ất Dậu 1945 · Nhâm Thìn 1952 & Quý Tỵ 1953 · Bính Ngọ 1966 & Đinh Mùi 1967 · Giáp Dần 1974 & Ất Mão 1975 · Nhâm Tuất 1982 & Quý Hợi 1983.
Mệnh Hỏa
Giáp Tuất 1934 & Ất Hợi 1935 · Mậu Tý 1948 & Kỷ Sửu 1949 · Bính Thân 1956 & Đinh Dậu 1957 · Giáp Thìn 1964 & Ất Tỵ 1965 · Mậu Ngọ 1978 & Kỷ Mùi 1979 · Bính Dần 1986 & Đinh Mão 1987.
Mệnh Thổ
Mậu Dần 1938 & Kỷ Mão 1939 · Bính Tuất 1946 & Đinh Hợi 1947 · Canh Tý 1960 & Tân Sửu 1961 · Mậu Thân 1968 & Kỷ Dậu 1969 · Bính Thìn 1976 & Đinh Tỵ 1977 · Canh Ngọ 1990 & Tân Mùi 1991.
Bảng nạp âm theo năm sinh (chi tiết)
1970, 1971, 2030, 2031: Thoa xuyến Kim · 1972, 1973, 2032, 2033: Tang đố Mộc · 1974, 1975, 2034, 2035: Đại khê Thủy · 1976, 1977, 2036, 2037: Sa trung Thổ · 1978, 1979, 2038, 2039: Thiên thượng Hỏa · 1980, 1981, 2040, 2041: Thạch lựu Mộc · 1982, 1983, 2042, 2043: Đại hải Thủy · 1984, 1985, 2044, 2045: Hải trung Kim · 1986, 1987, 2046, 2047: Lộ trung Hỏa · 1988, 1989, 2048, 2049: Đại lâm Mộc · 1990, 1991, 2050, 2051: Lộ bàng Thổ · 1992, 1993, 2052, 2053: Kiếm phong Kim · 1994, 1995, 2054, 2055: Sơn đầu Hỏa · 1996, 1997, 2056, 2057: Giản hạ Thủy · 1998, 1999, 2058, 2059: Thành đầu Thổ · 2000, 2001, 2060, 2061: Bạch lạp Kim.

Cần tư vấn màu xe cụ thể?

Để lại năm sinh và dòng xe quan tâm — tư vấn viên sẽ gợi ý màu hợp mệnh.

Nội dung mang tính tham khảo theo quan niệm phong thủy dân gian, không phải cơ sở kỹ thuật. Việc chọn xe nên cân nhắc thêm nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện thực tế.
Gọi ngay